Tiến bộ đột ngột về tên lửa của Nhật Bản đánh dấu sự chuyển dịch từ phòng thủ sang phản công

 Các cuộc thử nghiệm tên lửa TomahawkType-12 phản ánh tham vọng phản công, bao gồm các khía cạnh về xác định mục tiêu, kho dự trữ, cơ chế chỉ huy trong liên minh và học thuyết pháp lý của Tokyo.


Tàu khu trục.JS Chokai phóng tên lửa Tomahawk

Tác giả Gabriel Honrada ....Ngày 7 tháng 8 năm 2026. ....Asia Times.

Các cuộc thử nghiệm Tomahawk và Upgraded Type-12 của Nhật Bản đánh dấu một bước chuyển biến quyết định, vượt rào quan điểm phòng thủ chỉ đánh chặn chuyển sang tư thế phản công quyết đoán hơn.

Tháng trước, nhiều phương tiện truyền thông đưa tin Bộ Quốc phòng Nhật Bản đã mở rộng đáng kể khả năng tấn công tầm xa, bằng cách tiến hành hai cuộc thử nghiệm các hệ thống tên lửa tầm xa mang tính cột mốc, nhằm tăng cường răn đe ở khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Vào cuối tháng 7, Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản, được Hải quân Hoa Kỳ hỗ trợ, đã phóng tên lửa hành trình Tomahawk tấn công đất liền từ tàu khu trục lớp Kongo Aegis JS Chokai ở Thái Bình Dương, biến Nhật Bản trở thành quốc gia thứ ba phóng loại vũ khí này từ một tàu chiến nổi trên mặt nước.

Tại Căn cứ Không quân Gifu, Lực lượng Phòng vệ Không quân Nhật Bản (JASDF) cũng bắt đầu thử nghiệm bay một máy bay tiệm kích F-2 được trang bị tên lửa Nâng cấp Type-12 Surface-to-Boat phóng vào tàu chiến từ trên không. Cuộc thử nghiệm này hỗ trợ cho nỗ lực rộng hơn của Nhật Bản trong việc khai triển các loại vũ khí tấn công tầm xa có khả năng tàng hình và kết nối mạng, bao gồm các hệ thống được thiết kế để tấn công mục tiêu ở khoảng cách lên đến 1.600 km.

Nhật Bản đang mua 400 tên lửa Tomahawk của Mỹ như một năng lực tạm thời, đồng thời phát triển tên lửa nội địa tấn công tầm xa để khai triển vào năm tài chính 2027, nhằm ngăn chặn Trung Quốc mà không chính thức từ bỏ lập trường chỉ định hướng tập trung vào phòng thủ của Nhật.

Tư thế chỉ phòng thủ của Nhật Bản thực chất là một quan niệm sai lầm đã quá quen thuộc và Trung Quốc cũng hiểu rõ điều này. Với việc Nhật Bản phát triển khả năng tấn công phủ đầu và hiện đang "cân nhắc về vũ khí hạt nhân," -  như Bộ trưởng Quốc phòng Shinjiro Koizumi đã công bố  - nhiều khả năng Trung Quốc sẽ điều chỉnh học thuyết hạt nhân của họ để phù hợp.

Kết hợp với phát biểu của Thủ tướng Sanae Takaichi rằng, đe dọa an ninh Đài Loan là mối đe dọa đối với chủ quyền Nhật Bản, nguy cơ bất ổn chiến lược Nhật-Trung và khả năng đối đầu hạt nhân trong tương lai đang gia tăng.

Cùng lúc đó, tầm bắn tên lửa của Nhật Bản đang mở rộng nhanh chóng, vượt xa tốc độ phát triển của các mạng lưới xác định mục tiêu, kho dự trữ, cơ chế liên minh và khuôn khổ pháp lý cần thiết, để khai triển hiệu quả các loại vũ khí này.

Trong một báo cáo của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) tháng 3 năm 2026, Rupert Schulenburg đặt các vũ khí tầm xa mới vào một cấu trúc tấn công rộng hơn, lập luận rằng Tomahawk phóng từ tàu chiến sẽ mang lại cho Nhật Bản khả năng tấn công tầm xa chính xác từ trên biển..

Ông bổ sung rằng tên lửa Type-12 nâng cấp, với tầm bắn được báo cáo ít nhất là 900 km, sẽ mở rộng đáng kể tầm tấn công trên biển của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) so với các hệ thống hiện có như tên lửa Type-12  của bộ binh có tầm bắn 200 km, và tên lửa ASM-2 của không quân có tầm bắn 180 km.

Về mặt tác chiến, Nhật Bản vẫn chưa có một chuỗi tiêu diệt mục tiêu độc lập, chưa có khả năng thực hiện đầy đủ các bước: phát hiện và theo dõi mục tiêu, tiến hành tấn công và đánh giá thiệt hại; thay vào đó, nước này vẫn phải phụ thuộc vào năng lực của Mỹ đối với các chức năng này.

 Kaitlyn Early và Carl Rehberg lập luận trong một bài báo tại hội nghị Trường Hành Chính Helms năm 2026 "Sự phụ thuộc này cũng khiến lực lượng phản công của Nhật Bản dễ bị tổn thương trước những bất đồng trong liên minh cũng như các hành động gây cản trở từ phía Trung Quốc."

Họ cho rằng tên lửa của Nhật Bản chỉ trở nên thực sự đáng tin cậy khi Mỹ đồng bộ các hoạt động tình báo, giám sát và trinh sát (ISR), đồng bộ công tác lập kế hoạch và xác định mục tiêu trong khuôn khổ một thế trận thống nhất cho sự ngăn chặn ; nếu không, các hoạt động này sẽ trở nên rời rạc và ít gây ảnh hưởng hơn đối với Trung Quốc.

Tín hiệu thiếu nhất quán từ phía Mỹ, các lỗ hổng trong bố trí lực lượng và sự thiếu đồng bộ trong quá trình tích hợp càng làm suy giảm thêm mức độ tin cậy đó, đặc biệt là trong kịch bản xảy ra xung đột tại Đài Loan, một tình huống đòi hỏi tốc độ phản ứng cực nhanh, khiến việc chậm trễ trong khâu tình báo, sự do dự về mặt chính trị hay sự gián đoạn của mạng lưới chỉ huy đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng..

Bức tranh hậu cần cũng gặp nhiều vấn đề nan giải không kém. Masashi Murano và William Chou lập luận trong báo cáo của Viện Hudson tháng 6 năm 2026 rằng, ngành công nghiệp đạn dược của Nhật Bản thiếu quy mô, phụ thuộc vào chuỗi cung ứng thiếu ổn định, cũng như vẫn phải dựa vào linh kiện và các quyết định phân bổ từ nước ngoài.

Việc cung ứng tên lửa Tomahawk đặc biệt bấp bênh: sẽ mất nhiều năm để Mỹ gia tăng sản lượng, trong khi các cuộc xung đột đang diễn ra và nhu cầu toàn cầu lại làm gia tăng sự cạnh tranh đối với nguồn cung đạn dược vốn đã khan hiếm. Murano và Chou chỉ ra rằng thời gian chờ để nhận được loại tên lửa này có thể lên tới 47 tháng.

Nhật Bản cũng ưu tiên các nền tảng đắt tiền — bao gồm tiệm kích F-35, F-15 nâng cấp và tàu trang bị hệ thống Aegis — thay vì chú trọng vào dự trữ đầy đủ tên lửa và đạn đánh chặn; điều này khiến kho dự trữ và năng lực công nghiệp của nước này chưa sẵn sàng cho các hoạt động tác chiến cường độ cao và kéo dài.

Thách thức về mặt học thuyết đặt ra là, làm thế nào để tăng cường khả năng răn đe mà không làm mất ổn định các thỏa thuận liên minh từ lâu vốn đã định hình cách thức xử dụng vũ lực của Nhật Bản.

Satoru Mori và Shinichi Kitaoka lập luận trong báo cáo RAND năm 2022 rằng năng lực tên lửa ngày càng lớn mạnh cùng chiến thuật tấn công ồ ạt (saturation tactics) của Trung Quốc khiến việc chỉ dựa vào khả năng đánh chặn tên lửa đạn đạo đã trở nên không còn đủ để bảo đảm quốc phòng cho Nhật Bản.

Họ đề xuất bổ sung khả năng phản công có giới hạn  — được thực hiện như một biện pháp đáp trả tương xứng sau khi bị tấn công trước — nhắm vào các cơ sở hạ tầng quân sự cố định ven biển như căn cứ không quân, cảng hải quân, trung tâm hậu cần, trạm radar và sở chỉ huy.

Trong cùng báo cáo đó, Jeffrey Hornung phân tích các tác động về mặt tác chiến đối với liên minh, đồng thời lưu ý rằng các bên đồng minh đang "tụt hậu nghiêm trọng" trong công tác lập kế hoạch song phương.

Ông nhấn mạnh rằng việc tích hợp hỏa lực tầm xa sẽ đòi hỏi sự đồng bộ sâu rộng trên nhiều phương diện: từ quy trình xác định mục tiêu chung, cơ cấu chỉ huy và kiểm soát, sự phụ thuộc vào hệ thống phần cứng C4ISR (Command, Control, Communications, Computers, Intelligence, Surveillance, and Reconnaissance tức Chỉ huy, Kiểm soát, Thông tin liên lạc, Máy tính, Tình báo, Giám sát và Trinh sát), cho đến các biện pháp bảo vệ lực lượng (cả chủ động lẫn thụ động) tại các địa điểm khai triển vũ khí của Nhật Bản.

Những vấn đề phối hợp đó vẫn đang tiếp diễn. Trong báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) tháng 4 năm 2026, Kristi Govella và Nicholas Szechenyi cho rằng sự liên kết giữa Mỹ và Nhật Bản đang bị căng thẳng bởi các ưu tiên khác biệt và cơ chế chưa hoàn chỉnh trong việc xử dụng các năng lực mới của Nhật Bản.

Trong khi Mỹ chú trọng việc chia xẻ gánh nặng giữa các đồng minh nhưng lại phải phân tán sự chú ý sang nhiều khu vực khác nhau—bao gồm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Tây Bán cầu và Trung Đông—thì Nhật Bản vẫn tập trung vào các vấn đề liên quan đến Trung Quốc, Triều Tiên và việc duy trì trật tự khu vực.

Các cấu trúc chỉ huy mới vẫn thiếu sự rõ ràng về quyền hạn được giao, như ra quyết định ở tuyến đầu và phối hợp với Bộ Tư lệnh Ấn Độ - Thái Bình Dương của Mỹ. Các đồng minh cũng vẫn chưa thống nhất được các thỏa thuận về chia xẻ tình báo, xác định mục tiêu, ra quyết định theo thời gian thực và phân công nhiệm vụ tác chiến liên quan đến các đợt tấn công của Nhật Bản.

Do đó, các hạn chế pháp lý đối với việc khai triển lực lượng Nhật Bản, những nghi ngại về cơ chế răn đe mở rộng, những điểm yếu trong chia xẻ tình báo và vai trò chưa được xác định rõ ràng trong liên minh, có thể khiến các tên lửa mới bị cô lập về mặt tác chiến, bất chấp sự hợp tác suôn sẻ ở các cấp thấp hơn.

Trong khi đó, cuộc tranh luận ở trong nước đã chuyển từ việc liệu Nhật Bản có nên sở hữu tên lửa tầm xa hay không, chuyển sang vấn đề xác định thời điểm xử dụng chúng sao cho vẫn mang tính phòng thủ thay vì trở thành đòn tấn công phủ đầu; đây là nhận định của Charlotte Boring và Wrenn Yennie Lindgren trong bài viết đăng trên tạp chí *Japanese Studies* vào tháng 12 năm 2025.

Theo Boring và Lindgren, chính phủ Nhật Bản khẳng định rằng các cuộc tấn công vào lãnh thổ đối phương vẫn phù hợp với Hiến pháp nếu chúng chỉ giới hạn ở mức vũ lực tối thiểu, cần thiết để tự vệ và được thực hiện trong khuôn khổ các điều kiện pháp lý hiện hành của Nhật Bản, nhằm ứng phó với một cuộc tấn công vũ trang.

Tuy nhiên, Boring và Lindgren cho rằng các đảng đối lập và đảng Komeito lại bất đồng về việc xác định ngưỡng giới hạn này: liệu một cuộc tấn công phải nhắm vào Nhật Bản hoặc đồng minh trước, hay chỉ cần đối phương có các động thái chuẩn bị phóng tên lửa là đã đủ cơ sở để hành động?

Họ cảnh báo rằng các tiêu chí mơ hồ có thể tạo điều kiện cho các cuộc tấn công phủ đầu, làm xói mòn giới hạn của chính sách chỉ tập trung vào phòng thủ của Nhật Bản và cuốn nước này vào các hoạt động do Mỹ dẫn đầu.

Thử thách tiếp theo của Nhật Bản sẽ là liệu họ có thể chuyển đổi việc mua sắm tên lửa thành các quy tắc, kho dự trữ và cơ chế liên minh đủ vững chắc, để hoạt động dưới áp lực khủng hoảng mà không làm suy giảm tính hợp pháp của yếu tố phòng thủ - yếu tố quyết định sự bền vững về mặt chính trị của chính sách này.

------------------
_ Tác giả Gabriel Honrada .....
_ Trần H Sa lược dịch từ .Asia Times..... Ngày 8 tháng 8 năm 2026. ..